Đột quỵ là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn thế giới, đặc biệt là ở người lớn tuổi. Tuy nhiên, không phải ai cũng có nguy cơ đột quỵ như nhau. Một số yếu tố, chẳng hạn như tuổi tác, huyết áp và bệnh tiểu đường, được biết là làm tăng nguy cơ đột quỵ.

Xem thêm: Làm thế nào tóc của bạn có thể tiết lộ nguy cơ mắc bệnh tim của bạn

Nhưng cũng có một số yếu tố mới được phát hiện gần đây, chẳng hạn như hiệu suất thể chất thấp và chỉ số triglyceride-glucose. Những yếu tố này phản ánh sức khỏe tổng thể và tình trạng trao đổi chất của một người.

Làm thế nào chúng ta có thể sử dụng các yếu tố này để xác định ai có nguy cơ đột quỵ cao và ai không? Đây là câu hỏi mà các nhà nghiên cứu từ Trung Quốc đã cố gắng trả lời trong nghiên cứu mới của họ. Họ đã phát triển một công cụ gọi là biểu đồ dự đoán nguy cơ đột quỵ ở người lớn tuổi bằng nhiều yếu tố.

Nomogram là gì và nó dự đón nguy cơ đột quỵ như thế nào?

Một biểu đồ là một công cụ đồ họa có thể giúp ước tính xác suất của một kết quả dựa trên một số biến. Nó trông giống như một biểu đồ với các đường và số kết nối các điểm khác nhau. Để sử dụng biểu đồ, bạn cần biết giá trị của các biến đối với một người cụ thể. Sau đó, bạn có thể làm theo các dòng và cộng điểm cho từng biến để có tổng điểm. Điểm tương ứng với xác suất của kết quả.

nguy cơ đột quỵ
Hình ảnh từ nghiên cứu. Phát triển biểu đồ phân tầng cho cơn đột quỵ mới khởi phát trong 7 năm. Ảnh: Kang Yang và Cộng sự

Ví dụ: giả sử bạn muốn sử dụng biểu đồ do các nhà nghiên cứu phát triển để dự đoán nguy cơ đột quỵ ở người lớn tuổi. Bạn cần biết tuổi, giới tính, trình độ học vấn, tình trạng hút thuốc, huyết áp, tình trạng bệnh tiểu đường, hoạt động thể chất, chỉ số triglyceride-glucose và tiền sử bệnh tim của họ. Sau đó, bạn có thể tìm thấy các biến này trên biểu đồ và gán điểm cho từng biến. Tổng các điểm này sẽ cho bạn điểm số cho biết nguy cơ đột quỵ trong 7 năm.

Các nhà nghiên cứu đã phát triển và thử nghiệm biểu đồ như thế nào?

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu từ một nghiên cứu lớn có tên là Nghiên cứu theo chiều dọc về sức khỏe và hưu trí Trung Quốc (CHARLS), theo dõi 5.844 người từ 45 tuổi trở lên từ năm 2011 đến năm 2018. Họ chia dữ liệu thành hai bộ: một bộ để đào tạo và một bộ để xác nhận. Họ đã sử dụng tập huấn luyện để xác định các yếu tố có khả năng dự báo đột quỵ cao nhất bằng phương pháp thống kê gọi là hồi quy LASSO Cox. Họ đã chọn 9 yếu tố trong số 50 yếu tố tiềm năng và sử dụng chúng để tạo biểu đồ.

Sau đó, họ đã kiểm tra hiệu suất của biểu đồ bằng cách sử dụng cả tập huấn luyện và tập hợp lệ. Họ đã đánh giá mức độ biểu đồ có thể phân biệt giữa những người bị đột quỵ và những người không bị đột quỵ và mức độ hiệu quả của nó có thể hiệu chỉnh các xác suất dự đoán với những xác suất được quan sát. Họ cũng so sánh nó với các công cụ hiện có khác để dự đoán nguy cơ đột quỵ, chẳng hạn như Điểm rủi ro đột quỵ Framingham (FSRS) và điểm CHA2DS2-VASc.

Họ phát hiện ra rằng biểu đồ hoạt động tốt trong cả hai bộ, với khả năng phân biệt và hiệu chuẩn tốt. Nó cũng vượt trội so với các công cụ khác về độ chính xác và toàn diện. Biểu đồ có thể phân tầng mọi người thành ba nhóm rủi ro: thấp, trung bình và cao. Tỷ lệ đột quỵ trong 7 năm lần lượt là 3,36%, 8,32% và 20,13% đối với các nhóm này.

Ý nghĩa và hạn chế của nghiên cứu này là gì?

Nghiên cứu này cung cấp một công cụ mới để dự đoán nguy cơ đột quỵ ở người lớn tuổi bằng cách sử dụng nhiều yếu tố phản ánh tình trạng sức khỏe và trao đổi chất của họ. Công cụ này rất dễ sử dụng và có thể giúp các bác sĩ lâm sàng và bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt về các chiến lược phòng ngừa và điều trị. Nó cũng có thể giúp các nhà nghiên cứu xác định các quần thể có nguy cơ cao để nghiên cứu thêm.

Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng có một số hạn chế cần được xem xét. Đầu tiên, nó dựa trên dữ liệu từ Trung Quốc, có thể không thể khái quát hóa cho các quốc gia hoặc khu vực khác có đặc điểm hoặc lối sống khác. Thứ hai, nó chỉ bao gồm những người còn sống khi kết thúc quá trình theo dõi, điều này có thể đã gây ra một số tác động sai lệch hoặc sinh tồn. Thứ ba, nó không tính đến một số yếu tố gây nhiễu hoặc yếu tố điều chỉnh tiềm ẩn, chẳng hạn như yếu tố di truyền hoặc phơi nhiễm môi trường.

Do đó, cần có nhiều nghiên cứu hơn để xác nhận và tinh chỉnh công cụ này trong các môi trường và quần thể khác nhau trước khi nó có thể được áp dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng hoặc y tế công cộng.

Nghiên cứu được đăng trên: Neurocognitive Aging and Behavior

Share.
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận