Di cư là sự di chuyển của động vật từ nơi này sang nơi khác, thường là để đáp ứng với những thay đổi của môi trường hoặc vòng đời của chúng. Di cư có thể liên quan đến khoảng cách xa và số lượng lớn các cá thể, khiến nó trở thành một trong những hiện tượng ngoạn mục nhất trong tự nhiên.

Xem thêm: Loài Sứa có hệ thần kinh không giống bất cứ loài động vật nào.

Nhiều loài động vật di cư, bao gồm các loài cá, giáp xác, lưỡng cư, bò sát, côn trùng và động vật có vú. Những con vật này có thể hành trình bằng đường bộ, đường biển hoặc trên trời để đến đích, thường băng qua những khoảng cách rộng lớn và với số lượng lớn.

Một trong những lý do chính khiến động vật di cư là để tìm thức ăn hoặc các điều kiện dễ sống hơn. Một số loài động vật di cư để sinh sản. Cá hồi Đại Tây Dương bắt đầu cuộc sống của mình trong một dòng sông và di cư xuôi dòng ra đại dương. Sau vài năm kiếm ăn và lớn lên ở biển, nó quay trở lại dòng sông quê hương để đẻ trứng và chết.

động vật
Một số nghiên cứu gần đây cho biết, cá hồi sử dụng từ trường để trở về sông, nơi chúng sinh ra.

Chúng ta sẽ tìm hiểu sự di cư của động vật biển và khám phá một số câu hỏi hấp dẫn mà các nhà khoa học đang cố gắng trả lời: Tại sao một số động vật biển di cư quãng đường dài? Làm thế nào để họ điều hướng và giao tiếp trong quá trình di chuyển? Và những mối đe dọa và thách thức mà họ phải đối mặt trên đường đi là gì?

Tại sao một số động vật biển di cư quãng đường dài?

Có nhiều lý do khiến một số động vật biển di cư quãng đường dài, chẳng hạn như:

Theo dõi những thay đổi theo mùa trong thực phẩm sẵn có. Ví dụ, nhiều con cá voi di cư từ các vùng cực lạnh, nơi chúng ăn nhuyễn thể và cá vào mùa hè đến các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới ấm hơn, nơi chúng sinh sản và sinh con vào mùa đông.

Để tránh các điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc các loài ăn thịt. Ví dụ, nhiều loài rùa biển di cư từ bãi biển làm tổ của chúng đến vùng nước ấm hơn hoặc an toàn hơn sau khi đẻ trứng. Một số cũng di cư đến các khu vực kiếm ăn khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn sống của chúng.

động vật

Tìm môi trường sống thích hợp để sinh sản hoặc phát triển. Ví dụ, nhiều loài lươn di cư từ sông nước ngọt nơi chúng lớn lên đến đại dương nơi chúng đẻ trứng và chết. Ấu trùng của chúng sau đó trôi dạt trở lại các con sông nơi chúng biến thái thành con non.

Để hình thành các nhóm hoặc tập hợp xã hội. Ví dụ, nhiều loài cá mập di cư đến những địa điểm cụ thể để chúng giao phối hoặc sinh con. Một số cũng hình thành các trường học lớn để bảo vệ hoặc cho ăn.

Dưới đây là một số loài động vật có khoảng cách di cư đáng kinh ngạc

  • Cá voi xanh: Cá voi xanh có thể di cư tới 10.000 dặm mỗi năm, từ vùng nước lạnh ở Bắc Cực đến vùng nước ấm hơn ở Nam Cực.
  • Cá hồi: Cá hồi có thể di cư lên đến 3.000 dặm để đẻ trứng, từ đại dương đến các con sông và suối.
  • Cá mòi: Cá mòi có thể di cư hàng đàn lên đến 10 triệu con, từ Bắc Băng Dương đến các vùng biển ấm hơn.
  • Chim cánh cụt: Chim cánh cụt có thể di cư tới 10.000 dặm mỗi năm, từ Nam Cực đến các vùng biển ấm hơn để kiếm thức ăn.
  • Bạch tuộc: Bạch tuộc có thể di chuyển tới 30 dặm mỗi ngày, từ các rạn san hô đến các vùng nước sâu hơn để tìm kiếm thức ăn.
  • Rùa biển: Rùa biển có thể di cư tới 10.000 dặm mỗi năm, từ các bãi biển nơi chúng nở ra đến các vùng biển ấm hơn để kiếm thức ăn.
  • Lợn biển: Lợn biển có thể di chuyển tới 10 dặm mỗi ngày, từ các bãi biển nơi chúng nở ra đến các vùng nước sâu hơn để kiếm thức ăn.
  • Cá voi sát thủ: Cá voi sát thủ có thể di chuyển tới 10.000 dặm mỗi năm, từ Bắc Băng Dương đến các vùng biển ấm hơn để kiếm thức ăn.
  • Cá voi lưng gù: Cá voi lưng gù có thể di cư tới 10.000 dặm mỗi năm, từ Bắc Cực đến các vùng biển ấm hơn để kiếm thức ăn.

Làm thế nào để động vật biển định hướng và giao tiếp trong quá trình di cư của chúng?

Động vật biển sử dụng các tín hiệu và cơ chế khác nhau để điều hướng và giao tiếp trong quá trình di cư của chúng

Ánh sáng mặt trời và các vì sao. Một số động vật biển sử dụng vị trí của mặt trời hoặc các ngôi sao để định hướng và xác định hướng di chuyển của chúng. Ví dụ, một số loài chim biển sử dụng mô hình ánh sáng phân cực của mặt trời để di chuyển vào ban ngày và các chòm sao của các ngôi sao để di chuyển vào ban đêm.

Từ trường. Một số động vật biển sử dụng từ trường của Trái đất làm la bàn hoặc bản đồ để cảm nhận vị trí và hướng của chúng. Ví dụ, một số cá hồi sử dụng tín hiệu từ tính để tìm đường quay trở lại dòng sông quê hương của chúng sau nhiều năm sống trong đại dương.

Âm thanh. Một số động vật biển sử dụng âm thanh để giao tiếp với nhau hoặc phát hiện môi trường xung quanh. Ví dụ: một số cá voi sử dụng khả năng định vị bằng tiếng vang để định vị con mồi hoặc chướng ngại vật và tạo ra các bài hát hoặc tiếng gọi để thu hút bạn tình hoặc duy trì liên lạc với nhóm của chúng.

Hóa chất. Một số động vật biển sử dụng hóa chất để giao tiếp với nhau hoặc phát hiện môi trường của chúng. Ví dụ, một số loài tôm hùm sử dụng pheromone để đánh dấu lãnh thổ hoặc báo hiệu sự sẵn sàng giao phối của chúng. Một số cá hồi sử dụng các tín hiệu khứu giác để nhận biết dòng về nhà của chúng.

Share.
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận