Thực vật là những sinh vật sống cần tồn tại và sinh sản trong một môi trường cạnh tranh và đôi khi là thù địch. Chúng không thể di chuyển để thoát khỏi những kẻ săn mồi, vì vậy chúng đã phát triển nhiều chiến lược khác nhau để bảo vệ bản thân khỏi bị động vật hoặc con người. 

Xem thêm: 

Động vật ăn thực vật nhưng Cây này lại khác biệt và đặc biệt hơn.

Nghiên cứu mới: Tế bào thực vật cảm nhận được tiếp xúc

Một trong những chiến lược này là sản xuất các hợp chất hóa học độc hại hoặc gây khó chịu cho kẻ thù. Những hợp chất này được gọi là độc tố thực vật.

Độc tố thực vật có cấu trúc và chức năng đa dạng, có thể ảnh hưởng đến các hệ thống sinh học khác nhau ở động vật và con người. Một số trong số chúng có thể gây ngộ độc cấp tính như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, tê liệt hoặc thậm chí tử vong. 

Những loại khác có thể có tác dụng lâu dài, chẳng hạn như thiệt hại cho hệ thống miễn dịch, sinh sản hoặc thần kinh, hoặc ung thư. Tuy nhiên một số chất của thực vật cũng có thể tác dụng có lợi, chẳng hạn như đặc tính chữa bệnh.

Độc tố thực vật có thể được tìm thấy trong các bộ phận khác nhau của cây, chẳng hạn như lá, thân, rễ, hạt, quả, hoa hoặc nhựa cây. Chúng cũng có thể khác nhau về sự phân bố và nồng độ tùy thuộc vào loài thực vật, điều kiện môi trường, mùa hoặc giai đoạn phát triển. 

Ví dụ về độc tố thực vật

Có hàng ngàn loài thực vật tạo ra độc tố, và nhiều loài trong số chúng phổ biến trong nguồn cung cấp thực phẩm hoặc môi trường của chúng ta. Dưới đây là một số ví dụ về độc tố thực vật và ảnh hưởng của chúng

uc?id=1aFXhGPYigp2v CiDL0jn1CbVP6EKcgL6
Vi khuẩn lam làm ô nhiểm nguồn nước, gây chết nhiều loài sống dưới nước

Độc tố sinh học thủy sinh: là độc tố được tạo ra bởi tảo hoặc sinh vật phù du trong đại dương hoặc hồ. Chúng có thể làm chết cá hoặc động vật ăn những sinh vật.

Một số chất độc này có thể gây tiêu chảy, nôn mửa, ngứa ran, tê liệt hoặc các triệu chứng thần kinh khác. Ví dụ về độc tố sinh học dưới nước bao gồm ciguatoxin (từ tảo hai roi), saxitoxin (từ vi khuẩn lam) và axit domoic (từ tảo cát).

Alkaloid: là các hợp chất chứa nitơ có tác dụng dược lý khác nhau đối với động vật và con người. Một số trong số chúng có thể hoạt động như chất kích thích, thuốc an thần, chất gây ảo giác, thuốc giảm đau hoặc chất độc. 

uc?id=1yVvxOK6 WsS
Cây bóng đêm hay còn gọi là Anh đào quỷ với chất độc atropine chết người

Ví dụ về các Alkaloid bao gồm caffein (từ hạt cà phê), nicotin (từ lá thuốc lá), morphin (từ cây thuốc phiện), atropine (Cây bóng đêm) và strychnine (từ hạt nux vomica).

Nhựa: là hỗn hợp phức tạp của các chất hữu cơ có thể gây kích ứng da, viêm hoặc phản ứng dị ứng. Một số cây tiết ra nhựa như một lớp phủ bảo vệ chống lại côn trùng hoặc nấm. Ví dụ về nhựa bao gồm urushiol (từ cây thường xuân độc), oleoresin capsicum (từ ớt) và nhựa thông (từ cây thông).

Cách sử dụng chất độc thực vật vì lợi ích của bạn

Độc tố thực vật cũng có thể có tác động tích cực đến sức khỏe của bạn nếu được sử dụng đúng cách và điều độ. Một số trong số chúng đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ làm thuốc hoặc phương thuốc cho các bệnh khác nhau. Ví dụ:

thực vật
Caffeine được xem là một chất tốt được triết xuất từ thực vật

Caffeine có thể cải thiện sự tỉnh táo và tâm trạng của bạn.

Nicotine có thể giúp bạn bỏ thuốc lá bằng cách giảm cảm giác thèm thuốc.

Morphine có thể làm dịu cơn đau dữ dội.

Atropine có thể điều trị nhịp tim chậm và một số loại ngộ độc.

Strychnine có thể kích thích hô hấp và tuần hoàn với liều lượng thấp.

Tuy nhiên, những chất này nên được sử dụng thận trọng và dưới sự giám sát y tế. Chúng cũng có thể có tác dụng phụ, tương tác hoặc khả năng gây nghiện. Do đó, điều quan trọng là phải hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ chất được chiếc xuất ra từ thực vật nào vì lợi ích của bạn.

Share.
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận